HOÀNG PHỈ – QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ CÁC SẮC THÁI MÀU CỦA HOÀNG PHỈ
Hoàng phỉ là một trong những sắc độ hiếm và lạ nhất của ngọc phỉ thuý. Nếu xanh lục là “linh hồn” của phỉ thuý, thì vàng lại là “hơi ấm” được hun đúc từ hàng triệu năm biến đổi địa chất.

Sự xuất hiện của màu vàng trong phỉ thuý không ngẫu nhiên; nó là kết quả của một chuỗi dài hoạt động địa hoá phức tạp, nơi khoáng chất, áp suất và thời gian đan xen tạo nên một màu sắc mang tính độc bản.
Hoàng phỉ là hiện tượng màu đặc trưng xuất hiện khi ngọc phỉ thuý chịu tác động của các quá trình oxy hoá – hydrat hoá lâu dài trong môi trường địa chất. Về bản chất, jadeite tinh khiết luôn có màu trắng hoặc không màu. Tất cả các sắc độ vàng xuất hiện trên ngọc đều là hệ quả của sự hiện diện, di động và biến đổi hoá trị của sắt trong quá trình pyroxenit chuyển hoá dưới áp suất cao.

Khi vật liệu phỉ thuý bắt đầu hình thành trong môi trường dưới lớp vỏ Trái Đất, điều kiện áp suất từ 0.5–1.0 GPa và nhiệt độ khoảng 300–600°C tạo nên sự tái cấu trúc tinh thể của các pyroxen giàu Na và Al.
Trong giai đoạn này, các ion sắt có mặt trong đá gốc không tham gia vào mạng tinh thể jadeite bởi kích thước và hoá trị không phù hợp.

Chúng bị đẩy về rìa các tinh thể hoặc tập trung trong các khe nứt vi mô hình thành do hoạt động kiến tạo. Sự sắp xếp tách biệt này là nền tảng đầu tiên quyết định việc hình thành hoàng phỉ về sau.

Khi đá bắt đầu tiếp xúc với dung dịch nước ngầm giàu oxy, sắt chuyển dần từ dạng Fe²⁺ sang Fe³⁺. Quá trình oxy hoá này là yếu tố quyết định màu vàng. Phần lớn các hợp chất sắt tồn tại dưới dạng goethite (FeOOH), limonite và một phần hematite keo. Những khoáng chất dạng keo này thấm vào cấu trúc vi mô ở lớp ngoài của viên đá, tạo nên một màng màu vàng có độ dày thay đổi từ vài phần trăm milimet đến vài milimet tùy thuộc cường độ oxy hoá và thời gian phơi lộ.

Hình thái màu vàng trong phỉ thuý mang tính phi đồng nhất do sự dịch chuyển bất đối xứng của dung dịch chứa ion sắt. Khi nước ngầm di chuyển theo vi mạch, sắt bị lôi theo, kết tủa thành những dải màu hình sợi, hình mây hoặc mảng lớn.

Đây là lý do màu vàng thường có xu hướng tập trung ở lớp vỏ của đá thô, hiếm khi lan sâu vào lõi trừ khi khối đá từng trải qua giai đoạn nứt gãy mạnh mẽ.
Các mẫu vật có màu vàng ăn sâu thường gắn liền với lịch sử địa chất phức tạp hơn, nơi sự nứt vỡ tạo ra đường dẫn rộng cho sắt di chuyển sâu vào trong chất nền jadeite.
Về mặt quang học, màu vàng trong phỉ thuý không phải là kết quả của sự hấp thụ chọn lọc trong mạng tinh thể jadeite, mà là hiện tượng tán xạ của các hạt oxit sắt rất mịn.
Các hạt goethite kích thước micromet tạo ra sắc vàng nhạt đến vàng mật ong; khi kích thước tăng hoặc hàm lượng sắt cao hơn, phổ hấp thụ dịch sang vùng đỏ – nâu, tạo ra sắc vàng hoàng thổ hoặc vàng cam đậm.
Điều này giải thích vì sao phỉ thuý màu vàng có rất nhiều sắc thái dù thành phần khoáng chỉ xoay quanh các dạng oxy hoá của Fe³⁺.
Dải màu vàng trong phỉ thuý có thể chia thành các nhóm theo cơ chế phân bố.
Vàng bề mặt là dạng phổ biến nhất, mỏng, liên quan trực tiếp đến quá trình phong hoá oxy. Vàng thấm sâu là dạng hiếm, phản ánh sự kết hợp của nứt gãy và dòng chảy chất lỏng khoáng. Vàng dạng keo phân bố theo mạch là dạng tạo nên hoạ tiết đặc trưng như mây trôi hoặc đường tia.
Về sắc độ, phỉ thuý có thể xuất hiện vàng nhạt, vàng mật ong, vàng cam, vàng hoàng thổ và vàng nâu; sự biến thiên màu chịu ảnh hưởng của tỷ lệ goethite so với limonite và dạng hình học của các hạt sắt kết tủa.
Màu vàng trong phỉ thuý không đồng nhất mà trải dài trên một dải sắc vô cùng phong phú. Mỗi sắc độ mang một “câu chuyện địa chất” riêng.
Sắc vàng nhẹ như ánh nắng sớm: lớp vàng này rất mỏng, thường là lớp oxy hoá bề mặt. Khi soi đèn, màu vàng chỉ như một dải ánh sáng lướt qua lớp vỏ đá.
Vàng mật ong:

sắc vàng trong và ấm, như giọt mật kết tinh. Vàng mật ong là sắc độ có giá trị cao nhất trong nhóm hoàng phỉ.

Lý do nằm ở sự ổn định của cấu trúc goethite dạng keo và sự đồng nhất trong phân bố. Màu mật ong tạo ra hiệu ứng quang học mạnh vì mật độ hạt đủ lớn để hấp thụ ánh sáng có chọn lọc nhưng vẫn cho ánh sáng xuyên qua, nhờ đó màu có chiều sâu và độ ấm rõ rệt.

Trên nền phỉ thuý thuỷ tinh chủng hoặc băng chủng, vàng mật ong gần như phát quang nội sinh, làm giá trị tăng mạnh. Vì quá trình hình thành sắc này đòi hỏi thời gian oxy hoá dài, môi trường ổn định và dòng dung dịch khoáng đều, nên tỷ lệ xuất hiện rất thấp → giá trị cao.
Vàng hoàng thổ:

ánh vàng nghiêng sang nâu nhẹ do tỷ lệ sắt cao hơn.
Vàng hoàng thổ có sắc thiên nâu, là kết quả của hỗn hợp goethite – limonite.

Về mặt giá trị, vàng hoàng thổ nằm ở nhóm trung bình khá. Nó thể hiện quá trình oxy hoá mạnh và lâu dài nhưng sắc độ thiên đất làm độ trong giảm, khiến hiệu ứng ánh sáng kém rực rỡ hơn vàng mật ong.

Mặc dù vậy, những mẫu có hoàng thổ dày, mịn, phân bố như lớp địa tầng cổ lại được giới sưu tầm khoa học đánh giá cao vì nó lưu giữ lịch sử phong hoá rõ nét
Vàng cam rực:

các khoáng sắt dạng goethite kết tụ tạo nên sắc cam sáng, đôi khi pha lẫn đỏ nhẹ.

Vàng cam hoặc vàng thiên đỏ có giá trị biến thiên mạnh.
Nếu màu cam hình thành do hàm lượng hematite tự nhiên cao và phân bố mịn, giá trị sẽ cao vì màu hiếm và ổn định. Nhưng nếu vàng cam xuất hiện do sự tái kết tinh hỗn loạn hoặc xen lẫn nhiều pha limonite dạng bột, giá trị giảm vì màu có xu hướng đục và thiếu sự trong trẻo.
Yếu tố quan trọng nhất là nền đá: vàng cam trên nền băng chủng có giá trị vượt trội so với nền đục.

Vàng nâu đậm:

màu này đến từ limonite hoặc hematite già, đậm hơn và có cảm giác như lớp đất cổ tích tụ.

Vàng nâu đậm thường có giá trị thấp hơn vì sự hiện diện của limonite và hematite kích thước lớn làm màu tối và kém xuyên sáng. Tuy nhiên, nếu vàng nâu đậm xuất hiện theo hình thái mạch khoáng to rõ, có cấu trúc địa chất đẹp (ví dụ các đường nâu cổ trầm tích), giá trị lại tăng trong giới sưu tầm khoáng vật học, dù không cao bằng vàng mật ong.
Vàng loang mây:

Các dạng vàng loang mây hoặc vàng phân bố theo mạch có giá trị phụ thuộc mạnh vào hình thái. Nếu đường loang mềm mại, hài hoà, mang tính mỹ thuật tự nhiên, chúng trở thành dạng “độc bản”, khiến giá trị thẩm mỹ lẫn sưu tầm tăng mạnh. Trong trường hợp loang mây đi kèm màu mật ong hoặc vàng chanh sạch, người chơi ngọc đánh giá rất cao do tính nghệ thuật và độ hiếm của cơ chế dòng chảy khoáng chất tạo ra hình thái này.
Giá trị của hoàng phỉ
Giá trị của hoàng phỉ được quyết định bởi ba yếu tố khoa học.
Yếu tố thứ nhất là độ tinh khiết và cường độ màu, trong đó vàng mật ong có giá trị cao nhất vì sự tập trung goethite mịn, ổn định và quang học đẹp.
Màu vàng càng tinh khiết càng có giá trị. Vàng mật ong hoặc vàng ánh kim được giới sưu tầm đánh giá cao vì vừa hiếm vừa có độ trong nhất định.
Yếu tố thứ hai là kiểu phân bố màu; các mẫu có cấu trúc màu đồng nhất, dày và ăn sâu chứng tỏ quá trình địa chất lâu dài, hiếm và được đánh giá cao hơn các lớp vàng mỏng chỉ nằm ở bề mặt.
Yếu tố thứ ba là chất nền jadeite. Nếu nền thuộc thuỷ tinh chủng hoặc băng chủng, độ trong quang học làm màu vàng trở nên sáng, sâu và có hiệu ứng lan tỏa nội sinh, tạo ra giá trị cao hơn đáng kể so với cùng sắc độ vàng trên nền đá thô hoặc nhiều tạp chất.
Sự hiếm có của hoàng phỉ nằm ở chỗ, nó yêu cầu sự kết hợp đồng thời của ba điều kiện địa chất:
Cần có nguồn sắt trong đá gốc.
Cần có quá trình nâng lên và phong hoá để kích hoạt oxy hoá.
Cần các khe nứt siêu nhỏ làm đường dẫn cho dung dịch khoáng.
Trong hàng nghìn tấn đá thô, chỉ số ít viên đá hội tụ đủ các điều kiện này để tạo ra sắc vàng đậm, sâu, ăn màu rõ và phân bố đẹp.
Bởi vậy, hoàng phỉ không chỉ là một màu sắc, mà là bằng chứng địa chất cho một chuỗi biến đổi kéo dài hàng chục triệu năm.
Ở cùng kích cỡ, một viên phỉ thuý xanh đẹp vẫn thường có giá cao hơn vàng vì nhu cầu của thị trường.
Tuy nhiên, hoàng phỉ độc bản và phân bố màu đẹp có giá trị không hề kém cạnh. Những chuỗi hạt hoặc mặt dây có một mảng vàng lớn, đều màu, có thể được định giá rất cao, nhất là khi mảng vàng nằm ở vị trí “tài tộc – phúc lộc” trong phong thuỷ.
Điều quan trọng là hoàng phỉ mang vẻ đẹp rất riêng. Nó không rực rỡ như xanh lục, không mộng ảo như tím, mà là sự ấm áp được kết tinh từ thời gian – một màu sắc gợi cảm giác của mặt trời, của sự sinh sôi và trường thọ. Đó là lý do những người am hiểu vẫn dành cho hoàng phỉ một vị trí đặc biệt trong bộ sưu tập.
Phân biệt hoàng phỉ thiên nhiên và xử lý
Đặc điểm của hoàng phỉ tự nhiên
Hoàng phỉ tự nhiên hình thành từ sự oxi hoá Fe²⁺ thành Fe³⁺ bên trong cấu trúc pyroxene của phỉ thuý. Màu vàng tự nhiên luôn là kết quả của quá trình dịch chuyển electron trong mạng tinh thể và liên quan chặt chẽ đến từng vi hạt khoáng. Vì thế màu của nó không bao giờ phẳng, đều như sơn mà luôn có độ sống, độ sâu và dao động cường độ màu ở từng vi vùng.
Màu vàng tự nhiên thường hòa trong nền đá theo kiểu thấm nhuần. Khi soi mạnh vào từng hạt tinh thể, màu vàng bám sát vào ranh giới tinh thể, cho cảm giác như màu được “nuôi” từ trong ra ngoài. Nếu quan sát bằng ánh sáng tự nhiên, màu vàng có xu hướng chuyển nhẹ qua giữa ba sắc: vàng – mật ong – hơi ấm nâu, tùy thuộc cách ánh sáng xuyên qua từng lớp tinh thể.
Cấu trúc của đá ở vùng vàng tự nhiên thường trong hơn vùng nhuộm, vì màu được hình thành từ chính cấu trúc khoáng. Khu vực màu vàng vẫn giữ được độ kính và độ lạnh đặc trưng của phỉ thuý.
Dưới kính phóng đại, rìa giữa vùng vàng và vùng xanh hoặc trắng có sự chuyển tiếp mượt, không xuất hiện các đường ranh sắc cạnh. Các hạt pyroxene vẫn liên kết tự nhiên, không bị vỡ hoặc xuất hiện màng lạ.
Đặc điểm của hoàng phỉ nhuộm
Hoàng phỉ nhuộm được tạo màu từ các dung dịch có chứa Fe hoặc thuốc nhuộm hữu cơ vô cơ. Vì màu được đưa từ bên ngoài vào nên luôn tồn tại những dấu hiệu bất thường.
Khi quan sát bằng mắt thường, màu vàng của hàng nhuộm thường quá đều, quá phẳng và trông hơi “kín” như màu phủ bề mặt. Ánh sáng phản xạ trên bề mặt có độ ngả vàng mạnh hơn ánh sáng đi xuyên qua đá. Màu có thể đẹp nhưng thiếu chiều sâu và không tạo được hiệu ứng ngân sắc bên trong tinh thể.
Dưới phóng đại, thuốc nhuộm bám vào đường nứt, khe vi mạch và các lỗ rỗng. Màu thâm đậm tại các đường nứt là dấu hiệu rõ nhất. Thỉnh thoảng xuất hiện các đốm vàng tụ lại thành cụm, không theo cấu trúc tinh thể tự nhiên. Khi soi dưới tia cực tím, một số loại thuốc nhuộm có hiện tượng phát quang nhẹ.
Nếu dùng que thử dung môi tại vị trí khuất (phương pháp dành cho chuyên gia), một số thuốc nhuộm hữu cơ bị bay màu hoặc loang. Với dung dịch nhuộm vô cơ, màu không bị tẩy nhưng vẫn để lại những bất thường trên bề mặt nứt gãy.
Một đặc điểm nữa là độ lạnh và trọng lượng thường bị suy giảm nếu viên đá đã bị thấm polymer trước khi nhuộm để tăng độ trong giả tạo. Trong trường hợp này, giác quan sẽ cảm thấy đá hơi “ấm” và nhẹ hơn so với phỉ thuý tự nhiên cùng kích thước.
Đặc điểm của hoàng phỉ nung
Hoàng phỉ nung là loại phỉ thuý được đưa vào môi trường nhiệt độ cao nhằm hút bớt tạp chất, thay đổi hoá trị của sắt và đốt cháy lớp hữu cơ để làm xuất hiện màu vàng. Tuy nhiên, quá trình này luôn phá vỡ cấu trúc đá ở mức độ vi mô.
Nhìn bằng mắt thường, màu vàng sau nung thường nghiêng về vàng hơi xám hoặc vàng cháy. Màu kém tươi và có cảm giác “khô”. Ánh sáng đi xuyên qua vùng màu nung cho cảm giác đục nhẹ vì cấu trúc tinh thể đã bị tái sắp xếp.
Dưới kính lúp, các vết nứt nhỏ dạng màng hoặc dạng lông tơ xuất hiện dày đặc hơn vùng đá chưa bị nung. Đây là dấu hiệu rõ ràng vì hệ pyroxene của phỉ thuý không chịu nhiệt cao. Bề mặt đôi khi xuất hiện các hạt li ti màu nâu hoặc vàng bám vào các vi kẽ, đây là dấu tích của oxit sắt hình thành khi nung.
Nếu thử độ cứng ở vị trí rất khuất, phỉ thuý nung dễ bị sứt hơn phỉ thuý tự nhiên, do cấu trúc đã bị phá vỡ.
Hoàng phỉ nung không phản ứng với dung môi như hàng nhuộm, nhưng lại dễ phát hiện qua phổ hồng ngoại và quang phổ hấp thụ do sự thay đổi liên kết trong mạng tinh thể.
Các phương pháp kiểm định khoa học
Trong phòng thí nghiệm, hoàng phỉ tự nhiên và hoàng phỉ xử lý được phân biệt thông qua các phương pháp sau.
Phổ hồng ngoại (FTIR) cho phép nhận diện polymer nếu viên đá bị xử lý B hoặc C. Hoàng phỉ tự nhiên hoàn toàn không xuất hiện phổ polymer.
Quang phổ hấp thụ UV–Vis cho thấy sự hiện diện của Fe²⁺ và Fe³⁺. Ở hàng tự nhiên, biểu đồ hấp thụ của Fe³⁺ thể hiện rõ ràng và đồng nhất. Ở hàng nhuộm, phổ hấp thụ không khớp với cấu trúc pyroxene mà có dạng nhiễu bất thường.
Kính hiển vi gemology xác định sự phân bố màu, các vùng nhuộm tập trung và các vết nứt bất thường sau quá trình nung.
Tỉ trọng và chiết suất cũng giúp phát hiện các xử lý như thấm polymer làm giảm tỉ trọng tự nhiên của phỉ thuý.
[Ruby Stone sưu tầm và tổng hợp]

