Tại sao giấy kiểm định của jadeite phân Type A, B, C còn nephrite thì không?
Câu trả lời nằm ở bản chất khoáng vật, cấu trúc vi mô và lịch sử thương mại.
Trước hết cần hiểu jadeite và nephrite tuy cùng được gọi là “ngọc”, nhưng hoàn toàn khác nhau về cấu trúc khoáng vật.

Jadeite là khoáng vật thuộc nhóm pyroxene, kết tinh theo hệ đơn tà. Trong tự nhiên, nó hình thành dưới áp suất cao và quá trình kết tinh thường không hoàn toàn đồng nhất. Các tinh thể jadeite có kích thước vi hạt, đan xen dạng khảm nhưng không tạo thành mạng sợi liên tục.
Giữa các hạt tồn tại ranh giới hạt và vi khe nứt tự nhiên gọi là micro-crack. Chính các ranh giới này tạo nên độ rỗng vi mô và đường dẫn mao dẫn cực nhỏ.

Khi xử lý bằng axit, dung dịch có thể thâm nhập theo các micro-crack và ranh giới hạt, hòa tan tạp chất sắt và các khoáng phụ nằm xen giữa cấu trúc. Sau khi phần tạp chất bị loại bỏ, mạng tinh thể trở nên xốp hơn. Lúc này polymer có thể được bơm vào để lấp đầy khoảng trống, làm tăng độ trong và độ bóng. Về bản chất vật lý, đây là quá trình thay thế một phần môi trường giữa các hạt bằng vật liệu hữu cơ. Vì cấu trúc jadeite mang tính granular, tức là dạng hạt ghép khối, nên giữa các hạt luôn tồn tại không gian liên kết yếu hơn so với bản thân tinh thể. Điều đó khiến nó có “đường đi” cho hóa chất và polymer xâm nhập.

Ngược lại, nephrite thuộc nhóm amphibole, cấu trúc tinh thể dạng sợi tremolite hoặc actinolite cực mảnh. Các sợi này đan xen dày đặc theo kiểu felted, giống như nỉ ép chặt nhiều lớp. Liên kết giữa các sợi không chỉ là tiếp xúc cơ học mà còn là sự xen cài ba chiều rất chặt chẽ. Khoảng rỗng hầu như không tồn tại dưới dạng đường dẫn liên tục. Nếu có vi khe nứt, chúng thường bị các bó sợi khác chèn kín.

Hình dung đơn giản, jadeite giống một khối bê tông mịn: cứng nhưng giữa các hạt vẫn có khe nhỏ, có thể bơm keo nếu khoan và xử lý. Nephrite giống một tấm vải nỉ ép đặc: các sợi chồng chéo kín đến mức không tồn tại khoảng trống liên tục để chất lỏng thâm nhập sâu. Vì vậy, xét trên nền tảng vật lý vật liệu, jadeite có khả năng bị tẩy axit và bơm polymer, còn nephrite gần như kháng lại kiểu xử lý này ở quy mô thương mại.
Vì vậy trên thị trường hình thành ba phân loại:
Nhưng cái này chỉ dành riêng cho Jadeite tức feicui( phỉ thuý). Không áp dụng cho nephrite( ngọc bích)
Type A: hoàn toàn tự nhiên, chỉ mài và phủ sáp.
Type B: đã tẩy axit và bơm polymer.
Type C: đã nhuộm màu.
Để hiểu về Ngọc Type A , B, C
Ngọc được chia thành các loại A, B và C. Những dấu hiệu này không đề cập đến cấp độ mà là dấu hiệu nhận dạng cho thấy ngọc đã được xử lý hay chưa.
Vào thời kỳ đầu, trên thị trường chưa có khái niệm hàng hóa A, B, C vì ngọc bán ra thời đó đều là ngọc thiên nhiên. Phải đến những năm 1980, một số doanh nhân vô đạo đức mới sử dụng các phương pháp phi vật lý để chế biến ngọc chất lượng thấp nhằm thu lợi nhuận lớn, và khi đó sự phân biệt giữa hàng hóa A, B và C mới ra đời. Cái gọi là ngọc loại A là ngọc tự nhiên, tức là ngọc do thiên nhiên sản sinh ra và chỉ trải qua quá trình gia công, đánh bóng thông thường.
Khi mức sống của người dân ngày càng được cải thiện, nhu cầu về ngọc của họ cũng ngày càng tăng và yêu cầu về chất lượng ngọc của họ cũng ngày càng cao hơn.
Tuy nhiên, ngọc có màu sắc tươi sáng và chất lượng tốt do thiên nhiên tạo ra lại rất hiếm và rất đắt; không có nhiều loại có màu sắc đẹp nhưng chất lượng hơi kém, và hầu hết chúng đều có màu sắc kém, chất lượng thô và không có nước. Mâu thuẫn giữa nhu cầu thị trường và sản lượng ngọc chất lượng cao còn ít đang ngày càng trở nên nghiêm trọng. Nhiều doanh nghiệp cố gắng cải thiện hoặc thay đổi màu sắc và độ trong suốt của ngọc kém chất lượng thông qua quá trình xử lý tối ưu hóa nhân tạo. Một số loại ngọc được xử lý nhân tạo được gọi là ngọc loại B, một số khác được gọi là ngọc loại C. Do có nhiều sản phẩm giả, kém chất lượng trên thị trường nên nhiều người khó có thể phân biệt được ngọc thật và giả. Qua bài viết này, chúng tôi sẽ tiết lộ cho bạn một số phương pháp để phân biệt đá ngọc thật và giả.
Hạng A

Thuật ngữ này dùng để chỉ ngọc tự nhiên chưa trải qua bất kỳ quá trình xử lý nào (ngoại trừ cắt, mài, đánh bóng và chạm khắc). Nó có độ bóng như thủy tinh, âm thanh trong trẻo và dễ chịu, phần bông gòn bên trong có hình dạng giống cánh ruồi hay còn gọi là “bông tuyết”.
Mặc dù ngọc mịn màng là đặc điểm cơ bản để nhận dạng ngọc, nhưng lượng lớn ngọc cho thấy kết cấu thô. Ngọc cũ với nguồn nước tinh khiết và chất lượng cao sẽ có rất ít ngọc! Hơn nữa, chất lượng của ngọc chỉ có thể nhìn thấy rõ trên những viên ngọc có bề mặt đánh bóng thô, mặt cắt ngang hoặc kết cấu kém. Không dễ để tìm thấy trên bề mặt có độ bóng tốt và chất lượng nước tốt. (Các loại ngọc khác cũng có thể có đặc tính của ngọc.) Ngọc loại A không đề cập đến cấp độ của ngọc mà nhấn mạnh rằng ngọc là tự nhiên.

Điều đó không có nghĩa đây là loại ngọc tốt nhất. Cấu trúc bên trong của Ngọc A không thay đổi nên rất bền. Màu sắc này được tạo ra tự nhiên bởi các ion và sẽ không thay đổi theo thời gian.
Sản phẩm loại B

được ngâm chua, tẩy trắng và nhồi keo. Chúng có độ hút nước tốt, bóng và có cảm giác dính, đồng thời phát ra âm thanh đục khi gõ. Đối với nguyên liệu ngọc thô hoặc thành phẩm chất lượng trung bình và thấp, có đáy màu xám và bẩn, cột nước kém nhưng màu xanh lục đẹp và nguyên chất thì tiến hành xử lý vật lý và hóa học để loại bỏ bụi bẩn, tăng lượng nước để mang lại màu xanh lục ban đầu.

Các vết nứt được sửa chữa bằng cách tiêm keo hoặc sử dụng vật liệu nhựa. Loại ngọc đã qua chế tác không có phẩm màu nhân tạo này được gọi là ngọc loại B.
Hàng hóa loại C
được nhuộm nhân tạo, chủ yếu bằng cách nhúng trực tiếp vào thuốc nhuộm và nung nóng trong thời gian dài, đôi khi cần phải nung nóng nhiều lần. Xin lưu ý rằng nếu bạn muốn nhuộm màu, bạn phải phá hủy cấu trúc của ngọc một cách nhân tạo, nếu không thuốc nhuộm không thể thấm vào bên trong. Nhưng sự phá hủy này không nhất thiết là sự chua chát.
Hàng hóa B + C
được rửa bằng axit, tẩy trắng, đổ keo và nhuộm màu nhân tạo. Chúng có vẻ ngoài đẹp về màu sắc và cột nước. Chúng là những phụ kiện giá rẻ và chất lượng cao, nhưng không có giá trị sưu tầm.
Hệ thống này ra đời vì lượng jadeite xử lý quá nhiều, nếu không phân loại thì người mua không thể biết viên đá còn giữ cấu trúc nguyên bản hay đã bị thay đổi bằng hóa học.
Trong khi đó nephrite thuộc nhóm amphibole, cấu trúc dạng sợi cực kỳ chặt chẽ, giống như các sợi nhỏ đan nỉ ép sát vào nhau. Độ dai của nephrite rất cao và gần như không có khe rỗng mở.

Axit khó xâm nhập sâu, polymer cũng không thể bơm vào hiệu quả. Do đó việc xử lý tẩy trắng – bơm keo gần như không khả thi ở quy mô thương mại.
Thực tế nephrite có thể nhuộm màu, nhưng việc này ít phổ biến và dễ nhận diện, không tạo thành một hệ thống xử lý phức tạp như jadeite. Vì vậy các phòng kiểm định chỉ ghi “Natural Nephrite” hoặc “có xử lý/không xử lý” nếu phát hiện nhuộm, chứ không cần hệ thống A, B, C riêng biệt.
Khi nhìn ở góc độ thị trường học và kinh tế học đá quý, sự khác biệt giữa jadeite và nephrite không chỉ nằm ở cấu trúc khoáng vật mà còn nằm ở cách thị trường hình thành, vận hành và tạo ra giá trị.

Jadeite hình thành một thị trường mang tính đầu cơ cao vì nguồn cung chất lượng đỉnh cấp tập trung chủ yếu ở Myanmar.

Khi nguồn tài nguyên tập trung và hữu hạn, đặc biệt là ở các mỏ nổi tiếng như Hpakant, thị trường dễ xuất hiện tâm lý tích trữ và thổi giá.

Giá trị của jadeite cao cấp không chỉ dựa trên tính trang sức mà còn mang yếu tố đầu tư và biểu tượng địa vị. Trong hệ thống định giá, ba yếu tố quyết định mạnh nhất là màu sắc, chủng nước và độ trong. Chỉ cần thay đổi nhẹ về sắc độ xanh, độ tinh khiết hoặc độ “nước”, giá có thể chênh lệch gấp nhiều lần.
Chính vì biên độ giá rất rộng nên động cơ xử lý để nâng cấp màu và độ trong là cực kỳ lớn. Khi lợi nhuận tiềm năng cao, thị trường buộc phải tạo ra hệ thống phân loại A, B, C để kiểm soát rủi ro thông tin bất cân xứng giữa người bán và người mua.

Nói cách khác, hệ thống Type ra đời như một cơ chế bảo vệ thị trường trong môi trường có đầu cơ mạnh và gian lận phổ biến. Nếu không có phân tầng A, B, C, người mua sẽ không thể phân biệt giữa jadeite tự nhiên và jadeite đã bị thay đổi cấu trúc bằng axit hoặc polymer, trong khi chênh lệch giá có thể lên tới hàng chục lần.

Ngược lại, nephrite phát triển theo một logic khác. Thị trường của nó lâu đời, gắn với văn hóa sử dụng truyền thống nhiều hơn là đầu cơ tài chính.

Giá trị nephrite tập trung vào độ mịn của cấu trúc, độ dầu bề mặt và độ dai vật lý. Những yếu tố này khó bị “tăng cấp” bằng xử lý hóa học quy mô lớn.

Màu sắc của nephrite cũng không tạo ra biên độ giá khắc nghiệt như jadeite hoàng gia. Vì vậy khoảng cách giá giữa hàng trung bình và hàng đỉnh cấp không bị kéo giãn cực đoan.

Khi biên độ giá không quá rộng, động cơ gian lận giảm xuống. Khi xử lý không tạo ra mức lợi nhuận đột biến, thị trường không cần một hệ thống phân tầng chi tiết như A, B, C. Thay vào đó, giấy kiểm định chỉ cần xác nhận tự nhiên hay có xử lý là đủ để bảo đảm minh bạch.

Về bản chất kinh tế, jadeite là thị trường có tính đầu cơ, biến động mạnh, chênh lệch giá lớn và rủi ro thông tin cao. Nephrite là thị trường ổn định hơn, giá trị tăng dần theo chất lượng nhưng không tạo ra các “bậc thang” giá sốc. Không có sự phân tầng khắc nghiệt thì cũng không cần một hệ thống ký hiệu phân tầng phức tạp.
Tóm lại, hệ thống A, B, C không phải là vấn đề kỹ thuật đơn thuần mà là sản phẩm của cấu trúc thị trường. Jadeite cần nó vì giá trị và đầu cơ quá lớn.
Nephrite không cần vì cấu trúc giá và hành vi thị trường không tạo áp lực phải phân loại sâu như vậy.

Sự khác biệt xuất phát từ ba nguyên nhân cốt lõi:
Khác biệt khoáng vật học.
Khác biệt cấu trúc vi mô cho phép hoặc không cho phép xử lý hóa học.
Khác biệt lịch sử thương mại và mức độ gian lận trên thị trường.
Jadeite cần phân Type vì nó có thể bị thay đổi bản chất cấu trúc bằng axit và polymer. Nephrite không cần phân Type vì cấu trúc tự nhiên của nó gần như không cho phép quy trình xử lý đó xảy ra hiệu quả.
[Ruby Stone sưu tầm và tổng hợp]

